chinese chequers

chinese chequers

Two children play a game of Chinese chequers on the living room floor.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cờ tỷ phú Trung Quốc (còn gọi là cờ đam sao): Một trò chơi trên bảng dành cho 2-6 người chơi, trong đó mỗi người cố gắng di chuyển một bộ bi (thường bi thủy tinh) qua các lỗ trên bảng từ một điểm của ngôi sao sáu cánh đến điểm đối diện. Trò chơi này nguồn gốc từ Đức, không phải Trung Quốc, nhưng tên gọi thường bị hiểu nhầm.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã dành cả buổi tối chơi cờ tỷ phú Trung Quốc với gia đình.)
  • (Cờ tỷ phú Trung Quốc một trò chơi chiến thuật thú vị cho mọi lứa tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play a game of chinese chequers": chơi một ván cờ tỷ phú Trung Quốc.
    Let's play a game of chinese chequers before dinner. (Hãy chơi một ván cờ tỷ phú Trung Quốc trước bữa tối.)

  • "to move the marbles in chinese chequers": di chuyển các viên bi trong cờ tỷ phú Trung Quốc.
    You can move the marbles in chinese chequers by hopping over other marbles. (Bạn có thể di chuyển các viên bi trong cờ tỷ phú Trung Quốc bằng cách nhảy qua các viên bi khác.)

Biến thể từ gần giống
  • Chinese chequers board (danh từ ghép): bảng cờ tỷ phú Trung Quốc.
    The chinese chequers board is shaped like a six-pointed star. (Bảng cờ tỷ phú Trung Quốc hình dạng giống một ngôi sao sáu cánh.)

  • Chinese chequers marble (danh từ ghép): viên bi dùng trong cờ tỷ phú Trung Quốc.
    Each player has a set of 10 chinese chequers marbles. (Mỗi người chơi một bộ 10 viên bi cờ tỷ phú Trung Quốc.)

Từ đồng nghĩa
  • Sternhalma (danh từ): tên gốc tiếng Đức của trò chơi này.
  • Chinese checkers (danh từ): tên gọi phổ biến khác, mặc dù không liên quan đến Trung Quốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To set up chinese chequers: sắp xếp bàn cờ tỷ phú Trung Quốc.
    Let's set up chinese chequers on the table. (Hãy sắp xếp bàn cờ tỷ phú Trung Quốc lên bàn.)

  • To win at chinese chequers: thắng trong cờ tỷ phú Trung Quốc.
    She always wins at chinese chequers because of her strategy. ( ấy luôn thắng trong cờ tỷ phú Trung Quốc nhờ chiến thuật của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • "Not just a game of chinese chequers": không chỉ một trò chơi đơn giản (ám chỉ sự phức tạp). (Cuộc đàm phán này không chỉ một trò chơi cờ tỷ phú Trung Quốc; đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.)

Từ gần giống